far-reaching
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có tầm ảnh hưởng rộng, với hậu quả sâu rộng
Đừng chỉ tra "far-reaching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having significant effects, implications, or consequences that extend over a wide area or range
Câu ví dụ
The far-reaching reach of the charity 's programs helps improve the lives of people in need across the globe .
Tầm ảnh hưởng rộng lớn của các chương trình từ thiện giúp cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn trên toàn cầu.
Luyện tập
"far-reaching" nghĩa là gì?