far-reaching

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có tầm ảnh hưởng rộng, với hậu quả sâu rộng
🎯
Đừng chỉ tra "far-reaching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having significant effects, implications, or consequences that extend over a wide area or range
✏️
Câu ví dụ
The far-reaching reach of the charity 's programs helps improve the lives of people in need across the globe .
Tầm ảnh hưởng rộng lớn của các chương trình từ thiện giúp cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn trên toàn cầu.
✅
Luyện tập

"far-reaching" nghĩa là gì?