Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, tức thì
Đừng chỉ tra "instantaneously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an immediate manner with no delay
Câu ví dụ
When the alarm sounded , the security team responded instantaneously.
Khi chuông báo động vang lên, đội bảo vệ đã phản ứng tức thì.
Luyện tập
"instantaneously" nghĩa là gì?