instantaneously

/ˌɪnstənˈtæniəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, tức thì
🎯
Đừng chỉ tra "instantaneously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an immediate manner with no delay
✏️
Câu ví dụ
When the alarm sounded , the security team responded instantaneously.
Khi chuông báo động vang lên, đội bảo vệ đã phản ứng tức thì.
✅
Luyện tập

"instantaneously" nghĩa là gì?