someday

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một ngày nào đó, sớm muộn gì
🎯
Đừng chỉ tra "someday" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at an unspecified time in the future
✏️
Câu ví dụ
Someday, I 'll have the courage to pursue my passion .
Một ngày nào đó, tôi sẽ có can đảm theo đuổi đam mê của mình.
✅
Luyện tập

"someday" nghĩa là gì?