Nghĩa tiếng Việt
một cách công nghiệp
Đừng chỉ tra "industrially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to industry, manufacturing, or large-scale production processes
Câu ví dụ
Innovations in automation have streamlined operations industrially.
Những đổi mới trong tự động hóa đã tối ưu hóa các hoạt động một cách công nghiệp.
Luyện tập
"industrially" nghĩa là gì?