industrially

/ˌɪnˈdəstɹiəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách công nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "industrially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to industry, manufacturing, or large-scale production processes
✏️
Câu ví dụ
Innovations in automation have streamlined operations industrially.
Những đổi mới trong tự động hóa đã tối ưu hóa các hoạt động một cách công nghiệp.
✅
Luyện tập

"industrially" nghĩa là gì?