Nghĩa tiếng Việt
một cách chiến lược, theo chiến lược
Đừng chỉ tra "strategically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to strategies, plans, or the overall approach designed to achieve long-term goals or objectives
Câu ví dụ
The coach strategically substituted players to exploit the opponent 's weaknesses .
Huấn luyện viên đã thay thế cầu thủ một cách chiến lược để khai thác điểm yếu của đối thủ.
Luyện tập
"strategically" nghĩa là gì?