strategically

/stɹəˈtidʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chiến lược, theo chiến lược
🎯
Đừng chỉ tra "strategically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to strategies, plans, or the overall approach designed to achieve long-term goals or objectives
✏️
Câu ví dụ
The coach strategically substituted players to exploit the opponent 's weaknesses .
Huấn luyện viên đã thay thế cầu thủ một cách chiến lược để khai thác điểm yếu của đối thủ.
✅
Luyện tập

"strategically" nghĩa là gì?