unofficially

/ənəˈfɪʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính thức, một cách không chính thức
🎯
Đừng chỉ tra "unofficially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without approval from a government, organization, or relevant authority
✏️
Câu ví dụ
The event was celebrated unofficially by a group of enthusiasts before any official ceremony .
Sự kiện đã được tổ chức không chính thức bởi một nhóm những người nhiệt tình trước bất kỳ buổi lễ chính thức nào.
✅
Luyện tập

"unofficially" nghĩa là gì?