logistically

/ɫəˈdʒɪstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hậu cần, về mặt hậu cần
🎯
Đừng chỉ tra "logistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to the organization, planning, and coordination of operations or activities
✏️
Câu ví dụ
The construction project was logistically managed to minimize disruptions to the surrounding area .
Dự án xây dựng đã được quản lý một cách hậu cần để giảm thiểu gián đoạn đến khu vực xung quanh.
✅
Luyện tập

"logistically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này