organizationally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
về mặt tổ chức, theo cách tổ chức
Đừng chỉ tra "organizationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the structure, management, or overall functioning of an organization or group
Câu ví dụ
Organizationally structured training programs help employees develop specific skills .
Các chương trình đào tạo được cấu trúc một cách tổ chức giúp nhân viên phát triển các kỹ năng cụ thể.
Luyện tập
"organizationally" nghĩa là gì?