organizationally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt tổ chức, theo cách tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "organizationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the structure, management, or overall functioning of an organization or group
✏️
Câu ví dụ
Organizationally structured training programs help employees develop specific skills .
Các chương trình đào tạo được cấu trúc một cách tổ chức giúp nhân viên phát triển các kỹ năng cụ thể.
✅
Luyện tập

"organizationally" nghĩa là gì?