operationally

/ˈɑpɝˈeɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt hoạt động, theo quan điểm vận hành
🎯
Đừng chỉ tra "operationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the operation, execution, or functioning of a system, organization, or process
✏️
Câu ví dụ
The project is managed operationally to meet deadlines and milestones .
Dự án được quản lý một cách hoạt động để đáp ứng thời hạn và các mốc quan trọng.
✅
Luyện tập

"operationally" nghĩa là gì?