Nghĩa tiếng Việt
về mặt hoạt động, theo quan điểm vận hành
Đừng chỉ tra "operationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the operation, execution, or functioning of a system, organization, or process
Câu ví dụ
The project is managed operationally to meet deadlines and milestones .
Dự án được quản lý một cách hoạt động để đáp ứng thời hạn và các mốc quan trọng.
Luyện tập
"operationally" nghĩa là gì?