Nghĩa tiếng Việt
theo hợp đồng
Đừng chỉ tra "contractually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is stated or agreed in a contract
Câu ví dụ
The tenant is responsible contractually for maintaining the property in good condition .
Người thuê có trách nhiệm theo hợp đồng trong việc duy trì tài sản ở tình trạng tốt.
Luyện tập
"contractually" nghĩa là gì?