indifferent

/ˌɪnˈdɪfɝənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thờ ơ, lãnh đạm
🎯
Đừng chỉ tra "indifferent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not showing any concern in one's attitude or actions toward a particular person, situation, or outcome
✏️
Câu ví dụ
Despite the urgency of the situation , he remained indifferent to his friend 's pleas for help .
Mặc dù tình hình khẩn cấp, anh ấy vẫn thờ ơ trước lời cầu xin giúp đỡ của bạn mình.
✅
Luyện tập

"indifferent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States