Nghĩa tiếng Việt
thờ ơ, lãnh đạm
Đừng chỉ tra "indifferent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not showing any concern in one's attitude or actions toward a particular person, situation, or outcome
Câu ví dụ
Despite the urgency of the situation , he remained indifferent to his friend 's pleas for help .
Mặc dù tình hình khẩn cấp, anh ấy vẫn thờ ơ trước lời cầu xin giúp đỡ của bạn mình.
Luyện tập
"indifferent" nghĩa là gì?