hesitant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
🎯
Đừng chỉ tra "hesitant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
uncertain or reluctant to act or speak, often due to doubt or indecision
✏️
Câu ví dụ
The actor was hesitant to take on the emotionally demanding role in the play .
Diễn viên do dự khi nhận vai diễn đòi hỏi nhiều cảm xúc trong vở kịch.
✅
Luyện tập

"hesitant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States