Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
Đừng chỉ tra "hesitant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
uncertain or reluctant to act or speak, often due to doubt or indecision
Câu ví dụ
The actor was hesitant to take on the emotionally demanding role in the play .
Diễn viên do dự khi nhận vai diễn đòi hỏi nhiều cảm xúc trong vở kịch.
Luyện tập
"hesitant" nghĩa là gì?