in kind
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo cách tương tự, để đáp lại
Đừng chỉ tra "in kind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a similar manner
Câu ví dụ
Responding to negativity with positivity can encourage others to react in kind.
Đáp lại sự tiêu cực bằng sự tích cực có thể khuyến khích người khác phản ứng theo cách tương tự.
Luyện tập
"in kind" nghĩa là gì?