identically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
giống hệt nhau
Đừng chỉ tra "identically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is exactly the same
Câu ví dụ
The buildings are designed identically, creating a sense of uniformity .
Các tòa nhà được thiết kế giống hệt nhau, tạo nên cảm giác đồng nhất.
Luyện tập
"identically" nghĩa là gì?