comparably

/ˈkɑmpɝəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương đương, một cách tương đồng
🎯
Đừng chỉ tra "comparably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is similar or equivalent when compared to something else
✏️
Câu ví dụ
The prices of the products are comparably competitive in the market .
Giá của các sản phẩm tương đối cạnh tranh trên thị trường.
✅
Luyện tập

"comparably" nghĩa là gì?