Nghĩa tiếng Việt
tương đương, một cách tương đồng
Đừng chỉ tra "comparably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is similar or equivalent when compared to something else
Câu ví dụ
The prices of the products are comparably competitive in the market .
Giá của các sản phẩm tương đối cạnh tranh trên thị trường.
Luyện tập
"comparably" nghĩa là gì?