dissimilarly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác nhau, một cách không tương đồng
🎯
Đừng chỉ tra "dissimilarly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not similar or alike
✏️
Câu ví dụ
The cultures of the two regions developed dissimilarly over time .
Văn hóa của hai khu vực phát triển khác nhau theo thời gian.
✅
Luyện tập

"dissimilarly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference