dissimilarly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khác nhau, một cách không tương đồng
Đừng chỉ tra "dissimilarly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not similar or alike
Câu ví dụ
The cultures of the two regions developed dissimilarly over time .
Văn hóa của hai khu vực phát triển khác nhau theo thời gian.
Luyện tập
"dissimilarly" nghĩa là gì?