divergently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, một cách khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "divergently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that deviates or differs significantly from a given path, course, or viewpoint
✏️
Câu ví dụ
Ideas in the brainstorming session were divergently creative .
Những ý tưởng trong buổi động não đã phân kỳ một cách sáng tạo.
✅
Luyện tập

"divergently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference