divergently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, một cách khác biệt
Đừng chỉ tra "divergently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that deviates or differs significantly from a given path, course, or viewpoint
Câu ví dụ
Ideas in the brainstorming session were divergently creative .
Những ý tưởng trong buổi động não đã phân kỳ một cách sáng tạo.
Luyện tập
"divergently" nghĩa là gì?