equivalently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tương đương, một cách tương đương
Đừng chỉ tra "equivalently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is equal in value, significance, or effect
Câu ví dụ
Both routes will take you to the destination equivalently, but one is more scenic .
Cả hai tuyến đường sẽ đưa bạn đến đích một cách tương đương, nhưng một tuyến đường thì đẹp hơn.
Luyện tập
"equivalently" nghĩa là gì?