equivalently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương đương, một cách tương đương
💡
Definition (English)
in a way that is equal in value, significance, or effect
✏️
Câu ví dụ
Both routes will take you to the destination equivalently, but one is more scenic .
Cả hai tuyến đường sẽ đưa bạn đến đích một cách tương đương, nhưng một tuyến đường thì đẹp hơn.
Luyện tập

"equivalently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference