superbly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "superbly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an excellent or exceptionally high-quality way
✏️
Câu ví dụ
The new technology was integrated superbly into the existing system , enhancing overall efficiency .
Công nghệ mới đã được tích hợp một cách tuyệt vời vào hệ thống hiện có, nâng cao hiệu quả tổng thể.
✅
Luyện tập

"superbly" nghĩa là gì?