advantageously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách có lợi
Đừng chỉ tra "advantageously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that provides benefits or positive outcomes
Câu ví dụ
The athlete used their skills advantageously, outperforming competitors in the tournament .
Vận động viên đã sử dụng kỹ năng của mình một cách có lợi, vượt trội hơn các đối thủ trong giải đấu.
Luyện tập
"advantageously" nghĩa là gì?