famously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, nổi danh
🎯
Đừng chỉ tra "famously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is known by many
✏️
Câu ví dụ
The actor is famously associated with a particular role that became a classic in the film industry .
Diễn viên được nổi tiếng liên kết với một vai diễn cụ thể đã trở thành kinh điển trong ngành công nghiệp điện ảnh.
✅
Luyện tập

"famously" nghĩa là gì?