idealistic

/aɪˌdiəˈɫɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "idealistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believing that good things can happen or perfection can be achieved, while it is nearly impossible or impractical
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's idealistic belief in the potential of every student motivated them to provide personalized support and encouragement .
Niềm tin lý tưởng của giáo viên vào tiềm năng của mỗi học sinh đã thúc đẩy họ cung cấp hỗ trợ và khuyến khích cá nhân hóa.
✅
Luyện tập

"idealistic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality