unreasonable

/ənˈɹiznəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô lý, không hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "unreasonable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not guided by reason or good judgment
✏️
Câu ví dụ
It ’s unreasonable to expect everyone to agree with your opinion .
Thật không hợp lý khi mong đợi mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.
✅
Luyện tập

"unreasonable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality