Nghĩa tiếng Việt
vô ý thức, vô nghĩa
Đừng chỉ tra "mindless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done without thought or reason
Câu ví dụ
They engaged in mindless destruction , causing chaos without understanding the consequences .
Họ tham gia vào sự phá hủy vô nghĩa, gây ra hỗn loạn mà không hiểu hậu quả.
Luyện tập
"mindless" nghĩa là gì?