Nghĩa tiếng Việt
phi lý, không hợp lý
Đừng chỉ tra "irrational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not based on reason or logic
Câu ví dụ
She had an irrational dislike for certain foods without any real reason .
Cô ấy có một sự ghét bỏ phi lý đối với một số loại thực phẩm mà không có lý do thực sự nào.
Luyện tập
"irrational" nghĩa là gì?