irrational

/ˌɪˈɹæʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi lý, không hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "irrational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not based on reason or logic
✏️
Câu ví dụ
She had an irrational dislike for certain foods without any real reason .
Cô ấy có một sự ghét bỏ phi lý đối với một số loại thực phẩm mà không có lý do thực sự nào.
✅
Luyện tập

"irrational" nghĩa là gì?