ridiculous

/ɹɪˈdɪkjəɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lố bịch, ngớ ngẩn
🎯
Đừng chỉ tra "ridiculous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely silly and deserving to be laughed at
✏️
Câu ví dụ
The ridiculous price for a cup of coffee shocked me .
Giá lố bịch cho một tách cà phê đã làm tôi sốc.
✅
Luyện tập

"ridiculous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality