hour-long
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dài một giờ, kéo dài một tiếng đồng hồ
Đừng chỉ tra "hour-long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for a duration of one hour
Câu ví dụ
The hourlong wait at the doctor's office seemed never-ending.
Thời gian chờ đợi một tiếng đồng hồ tại phòng khám dường như không bao giờ kết thúc.
Luyện tập
"hour-long" nghĩa là gì?