everlasting

/ˌɛvɝˈɫæstɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, bất diệt
🎯
Đừng chỉ tra "everlasting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing for an indefinite period without end
✏️
Câu ví dụ
The impact of his words was everlasting, resonating with audiences for generations.
Tác động của lời nói của anh ấy là vĩnh cửu, vang vọng với khán giả qua nhiều thế hệ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"everlasting" nghĩa là gì?