Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, bất diệt
Đừng chỉ tra "everlasting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing for an indefinite period without end
Câu ví dụ
The impact of his words was everlasting, resonating with audiences for generations.
Tác động của lời nói của anh ấy là vĩnh cửu, vang vọng với khán giả qua nhiều thế hệ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
perfect hoàn hảo, không tì vết
Luyện tập
"everlasting" nghĩa là gì?