perpetual

/pɝˈpɛtʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh viễn, bất tận
🎯
Đừng chỉ tra "perpetual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing forever or indefinitely into the future
✏️
Câu ví dụ
The company aims for perpetual growth and success .
Công ty hướng tới sự phát triển vĩnh viễn và thành công.
✅
Luyện tập

"perpetual" nghĩa là gì?