Nghĩa tiếng Việt
vĩnh viễn, bất tận
Đừng chỉ tra "perpetual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing forever or indefinitely into the future
Câu ví dụ
The company aims for perpetual growth and success .
Công ty hướng tới sự phát triển vĩnh viễn và thành công.
Luyện tập
"perpetual" nghĩa là gì?