transient

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
🎯
Đừng chỉ tra "transient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a very short duration
✏️
Câu ví dụ
She cherished the transient moments of peace during the hectic day .
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc thoáng qua của sự bình yên trong ngày bận rộn.
✅
Luyện tập

"transient" nghĩa là gì?