Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
Đừng chỉ tra "transient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a very short duration
Câu ví dụ
She cherished the transient moments of peace during the hectic day .
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc thoáng qua của sự bình yên trong ngày bận rộn.
Luyện tập
"transient" nghĩa là gì?