year-long
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài một năm, hàng năm
Đừng chỉ tra "year-long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for the duration of a full year
Câu ví dụ
The year-long drought devastated the region 's agriculture .
Hạn hán kéo dài một năm đã tàn phá nền nông nghiệp của khu vực.
Luyện tập
"year-long" nghĩa là gì?