Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
Đừng chỉ tra "fleeting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing or existing for a very short amount of time
Câu ví dụ
The photographer captured the fleeting moment when the butterfly landed on the flower .
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại khoảnh khắc thoáng qua khi con bướm đậu trên bông hoa.
Luyện tập
"fleeting" nghĩa là gì?