fleeting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
🎯
Đừng chỉ tra "fleeting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing or existing for a very short amount of time
✏️
Câu ví dụ
The photographer captured the fleeting moment when the butterfly landed on the flower .
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại khoảnh khắc thoáng qua khi con bướm đậu trên bông hoa.
✅
Luyện tập

"fleeting" nghĩa là gì?