Nghĩa tiếng Việt
bền bỉ, lâu dài
Đừng chỉ tra "enduring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to last over a long period of time
Câu ví dụ
The enduring legacy of his work influenced future generations.
Di sản lâu dài của công việc của ông đã ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Luyện tập
"enduring" nghĩa là gì?