enduring

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bền bỉ, lâu dài
💡
Definition (English)
having the ability to last over a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The enduring legacy of his work influenced future generations.
Di sản lâu dài của công việc của ông đã ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Luyện tập

"enduring" nghĩa là gì?