enduring

/ɛnˈdjʊɹɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bền bỉ, lâu dài
🎯
Đừng chỉ tra "enduring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to last over a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The enduring legacy of his work influenced future generations.
Di sản lâu dài của công việc của ông đã ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
✅
Luyện tập

"enduring" nghĩa là gì?