Nghĩa tiếng Việt
tốc độ cao, siêu nhanh
Đừng chỉ tra "high-speed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or functioning very fast
Câu ví dụ
The high-speed chase ensued after the suspect fled from the scene .
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao diễn ra sau khi nghi phạm bỏ trốn khỏi hiện trường.
Luyện tập
"high-speed" nghĩa là gì?