high-speed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốc độ cao, siêu nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "high-speed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or functioning very fast
✏️
Câu ví dụ
The high-speed chase ensued after the suspect fled from the scene .
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao diễn ra sau khi nghi phạm bỏ trốn khỏi hiện trường.
✅
Luyện tập

"high-speed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed