gratefully

/ˈɡɹeɪtfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
🎯
Đừng chỉ tra "gratefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner expressing or feeling appreciation
✏️
Câu ví dụ
After recovering from an illness , she spoke gratefully about the support and care she received from friends and family .
Sau khi khỏi bệnh, cô ấy đã nói một cách biết ơn về sự hỗ trợ và chăm sóc mà cô ấy nhận được từ bạn bè và gia đình.
✅
Luyện tập

"gratefully" nghĩa là gì?