Nghĩa tiếng Việt
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
Đừng chỉ tra "gratefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner expressing or feeling appreciation
Câu ví dụ
After recovering from an illness , she spoke gratefully about the support and care she received from friends and family .
Sau khi khỏi bệnh, cô ấy đã nói một cách biết ơn về sự hỗ trợ và chăm sóc mà cô ấy nhận được từ bạn bè và gia đình.
Luyện tập
"gratefully" nghĩa là gì?