erroneously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sai lầm, không chính xác
💡
Definition (English)
in an inaccurate or unsuitable way
✏️
Câu ví dụ
The map erroneously labeled the locations of several landmarks , causing tourists to get lost .
Bản đồ đã nhầm lẫn ghi nhãn vị trí của một số địa danh, khiến khách du lịch bị lạc.
Luyện tập

"erroneously" nghĩa là gì?