erroneously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sai lầm, không chính xác
Definition (English)
in an inaccurate or unsuitable way
Câu ví dụ
The map erroneously labeled the locations of several landmarks , causing tourists to get lost .
Bản đồ đã nhầm lẫn ghi nhãn vị trí của một số địa danh, khiến khách du lịch bị lạc.
Luyện tập
"erroneously" nghĩa là gì?