communist

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cộng sản
🎯
Đừng chỉ tra "communist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to an ideology or political system advocating for the collective ownership of property and the absence of social classes
✏️
Câu ví dụ
The communist party advocates for state control of industries and resources to ensure equitable distribution.
Đảng cộng sản ủng hộ việc kiểm soát nhà nước đối với các ngành công nghiệp và tài nguyên để đảm bảo phân phối công bằng.
✅
Luyện tập

"communist" nghĩa là gì?