Nghĩa tiếng Việt
cộng sản
Đừng chỉ tra "communist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to an ideology or political system advocating for the collective ownership of property and the absence of social classes
Câu ví dụ
The communist party advocates for state control of industries and resources to ensure equitable distribution.
Đảng cộng sản ủng hộ việc kiểm soát nhà nước đối với các ngành công nghiệp và tài nguyên để đảm bảo phân phối công bằng.
Luyện tập
"communist" nghĩa là gì?