oriental

/ˌɔɹiˈɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương Đông, Á Đông
🎯
Đừng chỉ tra "oriental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the cultures, languages, or regions of East Asia
✏️
Câu ví dụ
Oriental philosophies , such as Taoism and Buddhism , have influenced cultures throughout the East .
Các triết lý phương Đông, như Đạo giáo và Phật giáo, đã ảnh hưởng đến các nền văn hóa khắp phương Đông.
✅
Luyện tập

"oriental" nghĩa là gì?