Nghĩa tiếng Việt
có thể biện minh, có thể chứng minh được
Đừng chỉ tra "justifiable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be supported with reason or evidence
Câu ví dụ
The policy change was justifiable, supported by data showing the potential benefits to the organization .
Sự thay đổi chính sách là có thể biện minh, được hỗ trợ bởi dữ liệu cho thấy những lợi ích tiềm năng cho tổ chức.
Luyện tập
"justifiable" nghĩa là gì?