justifiable

/ˈdʒəstəˌfaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể biện minh, có thể chứng minh được
🎯
Đừng chỉ tra "justifiable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be supported with reason or evidence
✏️
Câu ví dụ
The policy change was justifiable, supported by data showing the potential benefits to the organization .
Sự thay đổi chính sách là có thể biện minh, được hỗ trợ bởi dữ liệu cho thấy những lợi ích tiềm năng cho tổ chức.
✅
Luyện tập

"justifiable" nghĩa là gì?