Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, lâu dài
Đừng chỉ tra "prolonged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for an extended period, often longer than what is typical or expected
Câu ví dụ
The prolonged discussion about the budget became tedious for everyone involved .
Cuộc thảo luận kéo dài về ngân sách trở nên tẻ nhạt đối với tất cả mọi người tham gia.
Luyện tập
"prolonged" nghĩa là gì?