prolonged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, lâu dài
🎯
Đừng chỉ tra "prolonged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lasting for an extended period, often longer than what is typical or expected
✏️
Câu ví dụ
The prolonged discussion about the budget became tedious for everyone involved .
Cuộc thảo luận kéo dài về ngân sách trở nên tẻ nhạt đối với tất cả mọi người tham gia.
✅
Luyện tập

"prolonged" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này