euclidean
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ơclit, liên quan đến hình học ơclit
Đừng chỉ tra "euclidean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a type of geometry based on Euclid's principles, focusing on flat space and shapes like triangles and circles
Câu ví dụ
The parallel postulate distinguishes Euclidean geometry from non-Euclidean geometries.
Tiên đề song song phân biệt hình học Euclid với các hình học không Euclid.
Luyện tập
"euclidean" nghĩa là gì?