euclidean

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ơclit, liên quan đến hình học ơclit
🎯
Đừng chỉ tra "euclidean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a type of geometry based on Euclid's principles, focusing on flat space and shapes like triangles and circles
✏️
Câu ví dụ
The parallel postulate distinguishes Euclidean geometry from non-Euclidean geometries.
Tiên đề song song phân biệt hình học Euclid với các hình học không Euclid.
✅
Luyện tập

"euclidean" nghĩa là gì?