statistical

/stəˈtɪstɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống kê
🎯
Đừng chỉ tra "statistical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the branch of mathematics concerned with the collection, analysis, interpretation, and presentation of data
✏️
Câu ví dụ
Statistical inference allows scientists to make generalizations about a population based on a sample of data .
Suy luận thống kê cho phép các nhà khoa học đưa ra khái quát về một quần thể dựa trên một mẫu dữ liệu.
✅
Luyện tập

"statistical" nghĩa là gì?