Nghĩa tiếng Việt
trục, liên quan đến trục
Đừng chỉ tra "axial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or situated around an imaginary line called an axis, which is a central reference point for rotation or symmetry
Câu ví dụ
The axial position of planets in the solar system determines their distance from the sun .
Vị trí trục của các hành tinh trong hệ mặt trời quyết định khoảng cách của chúng từ mặt trời.
Luyện tập
"axial" nghĩa là gì?