axial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trục, liên quan đến trục
🎯
Đừng chỉ tra "axial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or situated around an imaginary line called an axis, which is a central reference point for rotation or symmetry
✏️
Câu ví dụ
The axial position of planets in the solar system determines their distance from the sun .
Vị trí trục của các hành tinh trong hệ mặt trời quyết định khoảng cách của chúng từ mặt trời.
✅
Luyện tập

"axial" nghĩa là gì?