trigonometric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng giác
🎯
Đừng chỉ tra "trigonometric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the study and application of angles and their related functions
✏️
Câu ví dụ
Trigonometric graphs illustrate the behavior of trigonometric functions over a specified range of angles.
Đồ thị lượng giác minh họa hành vi của các hàm lượng giác trong một khoảng góc xác định.
✅
Luyện tập

"trigonometric" nghĩa là gì?