trigonometric
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lượng giác
Đừng chỉ tra "trigonometric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the study and application of angles and their related functions
Câu ví dụ
Trigonometric graphs illustrate the behavior of trigonometric functions over a specified range of angles.
Đồ thị lượng giác minh họa hành vi của các hàm lượng giác trong một khoảng góc xác định.
Luyện tập
"trigonometric" nghĩa là gì?