Nghĩa tiếng Việt
tiệm cận, liên quan đến đường tiệm cận
Đừng chỉ tra "asymptotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the way a function or curve approaches a fixed value or shape as its independent variable reaches a particular limit, often infinity or a specific point
Câu ví dụ
In physics , certain physical processes exhibit asymptotic behavior as they approach equilibrium or singularity points .
Trong vật lý, một số quá trình vật lý thể hiện hành vi tiệm cận khi chúng tiến đến trạng thái cân bằng hoặc các điểm kỳ dị.
Luyện tập
"asymptotic" nghĩa là gì?