asymptotic

/ˈæsɪmpˌtɔtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệm cận, liên quan đến đường tiệm cận
🎯
Đừng chỉ tra "asymptotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the way a function or curve approaches a fixed value or shape as its independent variable reaches a particular limit, often infinity or a specific point
✏️
Câu ví dụ
In physics , certain physical processes exhibit asymptotic behavior as they approach equilibrium or singularity points .
Trong vật lý, một số quá trình vật lý thể hiện hành vi tiệm cận khi chúng tiến đến trạng thái cân bằng hoặc các điểm kỳ dị.
✅
Luyện tập

"asymptotic" nghĩa là gì?