Nghĩa tiếng Việt
tiên đề, cơ bản
Đừng chỉ tra "axiomatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pertaining to foundational principles or assumptions used as the basis for reasoning or systems
Câu ví dụ
The algorithm follows an axiomatic framework for decision-making .
Thuật toán tuân theo một khuôn khổ tiên đề để ra quyết định.
Luyện tập
"axiomatic" nghĩa là gì?