axiomatic

/ˌæksiəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên đề, cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "axiomatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pertaining to foundational principles or assumptions used as the basis for reasoning or systems
✏️
Câu ví dụ
The algorithm follows an axiomatic framework for decision-making .
Thuật toán tuân theo một khuôn khổ tiên đề để ra quyết định.
✅
Luyện tập

"axiomatic" nghĩa là gì?