en masse

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ồ ạt
🎯
Đừng chỉ tra "en masse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
simultaneously, in large numbers, and as a group
✏️
Câu ví dụ
The students en masse stood up to ask questions .
Đồng loạt, các sinh viên đã đứng lên để đặt câu hỏi.
✅
Luyện tập

"en masse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy