en masse
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ồ ạt
Đừng chỉ tra "en masse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
simultaneously, in large numbers, and as a group
Câu ví dụ
The students en masse stood up to ask questions .
Đồng loạt, các sinh viên đã đứng lên để đặt câu hỏi.
Luyện tập
"en masse" nghĩa là gì?