reciprocally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tương hỗ
🎯
Đừng chỉ tra "reciprocally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves mutual exchange, benefit, or action between two parties
✏️
Câu ví dụ
Students and teachers should engage reciprocally in the learning process .
Học sinh và giáo viên nên tham gia tương hỗ trong quá trình học tập.
✅
Luyện tập

"reciprocally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy