reciprocally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tương hỗ
Đừng chỉ tra "reciprocally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves mutual exchange, benefit, or action between two parties
Câu ví dụ
Students and teachers should engage reciprocally in the learning process .
Học sinh và giáo viên nên tham gia tương hỗ trong quá trình học tập.
Luyện tập
"reciprocally" nghĩa là gì?