Nghĩa tiếng Việt
từng người một, lần lượt
Đừng chỉ tra "singly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without involving others at the same time
Câu ví dụ
The contestants performed singly before the panel of judges .
Các thí sinh biểu diễn riêng lẻ trước ban giám khảo.
Luyện tập
"singly" nghĩa là gì?