singly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từng người một, lần lượt
🎯
Đừng chỉ tra "singly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without involving others at the same time
✏️
Câu ví dụ
The contestants performed singly before the panel of judges .
Các thí sinh biểu diễn riêng lẻ trước ban giám khảo.
✅
Luyện tập

"singly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy