individually

/ˌɪndɪˈvɪdʒəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cá nhân, từng người một
🎯
Đừng chỉ tra "individually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one by one; separately from the others
✏️
Câu ví dụ
We interviewed the applicants individually rather than in a panel .
Chúng tôi đã phỏng vấn các ứng viên cá nhân thay vì trong một hội đồng.
✅
Luyện tập

"individually" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy