Nghĩa tiếng Việt
một cách cá nhân, từng người một
Đừng chỉ tra "individually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one by one; separately from the others
Câu ví dụ
We interviewed the applicants individually rather than in a panel .
Chúng tôi đã phỏng vấn các ứng viên cá nhân thay vì trong một hội đồng.
Luyện tập
"individually" nghĩa là gì?